CARTER SH 460

TOTAL CARTER SH được phát triển đặc biệt cho các hộp số công nghiệp kín mang
đến sự bảo vệ bánh răng tối ưu chống lại rỗ tế vi và sự bảo vệ ổ đỡ chống lại mài mòn
hoạt động dưới điều kiện rất khắc nghiệt..

Quy tắc

Phân loại theo chuẩn quốc tế

  • DIN : DIN 51517-3 CLP
  • ISO : ISO 6743-6 CKD ,ISO 12925-1 CKD
  • US STEEL : US STEEL 224

Phân loại theo nhà sản xuất

  • Approved :
    BREVINI : BREVINI
    C-HOPE CEMENT : C-HOPE CEMENT
    CNBM BEIJING CTIEC : CNBM BEIJING CTIEC
    CNBM XINJIANG : CNBM XINJIANG
    DANIELI : DANIELI
    FLENDER : FLENDER
    FLSMIDTH : FLSMIDTH
    LOESCHE : LOESCHE
    NORD GBOX : NORD GBOX
    OERLIKON NEUMAG : OERLIKON NEUMAG
    QINGLIANG PAPER : QINGLIANG PAPER
    SANDVIK : SANDVIK
    SCHULER : SCHULER
    SEGOR : SEGOR
    SLMC PAPER : SLMC PAPER
    SONDER : SONDER
    TYHI : TYHI
    ZF INDUS TECH : ZF INDUS TECH
  • Approved (not display on CSO) :
    BPEG : BPEG
    CH SCHAFER : CH SCHAFER
    DELONG : DELONG
    HAITIAN PAPER : HAITIAN PAPER
    HENGXING PAPER : HENGXING PAPER
    HILLEADER : HILLEADER
    ICE : ICE
    JAHNEL JAKE : JAHNEL JAKE
    JURGENS : JURGENS
    KELLER : KELLER
    LINCK : LINCK
    QUANTONG PAPER : QUANTONG PAPER
    QUEINS : QUEINS
    RENK : RENK
    SEW : SEW
    SMS : SMS
    THYSSENKRUPP POLYSIUS : THYSSENKRUPP POLYSIUS