CARTER SH 220

TOTAL CARTER SH được phát triển đặc biệt cho các hộp số công nghiệp kín mang
đến sự bảo vệ bánh răng tối ưu chống lại rỗ tế vi và sự bảo vệ ổ đỡ chống lại mài mòn
hoạt động dưới điều kiện rất khắc nghiệt..

Quy tắc

Phân loại theo chuẩn quốc tế

  • DIN : DIN 51517-3 CLP
  • ISO : ISO 6743-6 CKD ,ISO 12925-1 CKD
  • US STEEL : US STEEL 224

Phân loại theo nhà sản xuất

  • Approved :
    ARBURG : ARBURG
    BREVINI : BREVINI
    BREVINI WINCH : BREVINI WINCH
    C-HOPE CEMENT : C-HOPE CEMENT
    CNBM BEIJING CTIEC : CNBM BEIJING CTIEC
    CNBM XINJIANG : CNBM XINJIANG
    CPM : CPM
    DANIELI : DANIELI
    FLENDER : FLENDER
    FLSMIDTH : FLSMIDTH
    KOMATSU : KOMATSU
    NORD GBOX : NORD GBOX
    OERLIKON NEUMAG : OERLIKON NEUMAG
    POMA : POMA
    PULSGETRIEBE : PULSGETRIEBE
    RSGETRIEBE : RSGETRIEBE
    SCHLOSSER PFEIFFER : SCHLOSSER PFEIFFER
    SEW : SEW
    SLMC PAPER : SLMC PAPER
    TOSHIBA ENERGY : TOSHIBA ENERGY
    ZF INDUS TECH : ZF INDUS TECH
    ZOLLERN : ZOLLERN
  • Approved (not display on CSO) :
    BOCKWOLDT : BOCKWOLDT
    CH SCHAFER : CH SCHAFER
    CHANGHUA : CHANGHUA
    DUSTERLOH : DUSTERLOH
    GROB : GROB
    HAITIAN PAPER : HAITIAN PAPER
    HENGXING PAPER : HENGXING PAPER
    HILLEADER : HILLEADER
    ICE : ICE
    INVISTA : INVISTA
    JAHNEL JAKE : JAHNEL JAKE
    KASTO : KASTO
    KEKEISEN : KEKEISEN
    KELLER : KELLER
    KNODLER : KNODLER
    LICON : LICON
    LINCK : LINCK
    POWERCHINA : POWERCHINA
    QD KEGAO : QD KEGAO
    QINGLIANG PAPER : QINGLIANG PAPER
    QUANTONG PAPER : QUANTONG PAPER
    QUEINS : QUEINS
    REGGIANA RIDUTTORI : REGGIANA RIDUTTORI
    SANDVIK : SANDVIK
    SCHULER : SCHULER
    SONDER : SONDER
    STIEBEL : STIEBEL
    THYSSENKRUPP POLYSIUS : THYSSENKRUPP POLYSIUS